
Hàng đầu
Thịnh hành
Lượt nhắc
OKX Boost
X Layer Eco
Ethereum Eco
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Biến động trung bình
-0,05%
Tổng khối lượng
$704,26M
Tổng MCap
$299,55B
Tổng cộng 118 token
47
/
4
/
67
Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
ETH 3 năm 0xeeee...eeee | $255,24B -0,36% | $2,11K | $473,64M | 186,92K 90,13K/96,78K | $639,28M |
cbBTC 1 năm 0xcbb7...33bf | $3,14B +0,35% | $77,39K | $289,88M | 1,34K 673/676 | $15,28M |
ASTEROID 1 năm 0xf280...4126 | $96,13M -18,12% | $0,00022852 | $5,28M | 13,11K 7,57K/5,53K | $14,01M |
tBTC 3 năm 0x1808...3a88 | $370,49M +0,73% | $77,57K | $379,05M | 514 264/250 | $6,60M |
RAIL 3 năm 0xe76c...a33d | $55,66M -9,19% | $4,070 | $11,25M | 4,14K 2,06K/2,08K | $4,46M |
![]() LINK 3 năm 0x5149...86ca | $9,56B -0,30% | $9,569 | $49,64M | 1,89K 938/961 | $3,48M |
LEASH 3 năm 0x27c7...6634 | $1,93M +14,63% | $0,0₁₀51515 | $17,53K | 279 139/140 | $2,50M |
SUPER 3 năm 0xe53e...0a55 | $122,41M +1,03% | $0,12242 | $2,70M | 2,37K 1,14K/1,22K | $1,98M |
AAVE 3 năm 0x7fc6...dae9 | $1,39B -0,26% | $86,89 | $10,09M | 1,56K 839/722 | $1,89M |
UNI 3 năm 0x1f98...f984 | $3,38B -1,76% | $3,383 | $131,85M | 1,46K 671/793 | $1,80M |
LBTC 1 năm 0x8236...4494 | $711,28M +0,44% | $77,66K | $9,49M | 62 38/24 | $1,67M |
SERV 1 năm 0x40e3...8042 | $61,30M +2,10% | $0,079621 | $2,68M | 1,3K 801/499 | $1,08M |
MORPHO 1 năm 0x58d9...c2b2 | $1,50B +8,40% | $2,375 | $8,06M | 983 572/411 | $1,01M |
SKY 1 năm 0x5607...9279 | $1,63B -0,06% | $0,070257 | $6,42M | 542 263/279 | $947,86K |

